| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model | PI8104 |
| Dòng sản phẩm | WECON PI Series (High-end HMI) |
| Hệ điều hành | Linux 3.2.0 (Qt-based) |
| CPU | ARM Cortex-A8, 600 MHz |
| Loại màn hình | TFT LCD |
| Kích thước màn hình | 10.4 inch |
| Độ phân giải | 800 × 600 pixels (SVGA) |
| Màu hiển thị | 16 triệu màu |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Đèn nền | LED |
| Tuổi thọ đèn nền | 50.000 giờ |
| Màn hình cảm ứng | Cảm ứng điện trở 4 dây (High Precision 4-wire Resistive Touch) |
| RAM | 512 MB DDR3 |
| Bộ nhớ Flash | 2 GB |
| Khe cắm thẻ SD | Có hỗ trợ |
| USB Host | 1 × USB 2.0 Host |
| USB Device (Client) | 1 × USB 2.0 Client |
| RTC (Real-Time Clock) | Có |
| Lịch (Calendar) | Có |
| COM1 | RS232 + RS422/RS485 |
| COM2 | RS232 + RS485 |
| COM3 | RS485 |
| Ethernet | 1 × RJ45 10/100 Mbps |
| CANopen | 1 cổng |
| Wi-Fi | Không tích hợp |
| 4G LTE | Không tích hợp |
| Ngõ ra âm thanh | Không |
| Nguồn cấp | 24 VDC |
| Dải điện áp hoạt động | 12–28 VDC |
| Công suất tiêu thụ | < 10 W |
| Màu vỏ | Xám |
| Chất liệu vỏ | PC + ABS |
| Kích thước tổng thể (W × H × D) | 298.0 × 223.0 × 53.5 mm |
| Kích thước khoét tủ (Panel Cut-out) | 288.0 × 212.0 mm |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên cửa tủ (Panel Mount) |
| Khối lượng | Khoảng 1.9 kg |
| Nhiệt độ làm việc | −10°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −20°C đến +70°C |
| Độ ẩm làm việc | 10–90% RH (không ngưng tụ) |
| Khả năng chống rung | 10–25 Hz, gia tốc 2G, các trục X/Y/Z trong 30 phút |
| Làm mát | Làm mát tự nhiên bằng không khí |
| Phần mềm lập trình | PIStudio |
| Công cụ quản lý dữ liệu | Có (Data Tool) |
| Điều khiển từ xa | Không (ở phiên bản PI8104 tiêu chuẩn) |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP65 |
| Chứng nhận CE | Có |
| Chứng nhận FCC | FCC Class A |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.