| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model | PI3102ig |
| Dòng sản phẩm | PI3000ig Series (IoT HMI) |
| Hệ điều hành | Linux 4.4.0 (Qt-based) |
| CPU | ARM Cortex-A35, Quad-Core 1.2 GHz |
| Loại màn hình | TFT LCD |
| Kích thước màn hình | 10.2 inch |
| Độ phân giải | 1024 × 600 pixels |
| Số màu hiển thị | 16 triệu màu |
| Độ sáng | 350 cd/m² |
| Đèn nền | LED |
| Tuổi thọ đèn nền | 50.000 giờ |
| Màn hình cảm ứng | Cảm ứng điện trở 4 dây (High Precision 4-wire Resistive Touch) |
| RAM | 128 MB |
| Bộ nhớ Flash | 128 MB |
| Khe cắm thẻ SD | Có |
| USB Host | 1 × USB 2.0 Host |
| USB Device (Client) | 1 × USB 2.0 Client |
| RTC (Real-Time Clock) | Có |
| Lịch (Calendar) | Có |
| COM1 | CN1: RS422/RS485, CN2: RS232, CN3: RS485 |
| COM2 | Không có |
| COM3 | Không có |
| Ethernet | 1 × RJ45 10/100 Mbps |
| CANopen | Không |
| Wi-Fi | Tùy chọn (phiên bản PI3102ig-W) |
| 4G LTE | Tùy chọn (phiên bản PI3102ig-G / PI3102ig-AG) |
| Nguồn cấp | 24 VDC |
| Dải điện áp hoạt động | 12 – 28 VDC |
| Công suất tiêu thụ | < 15 W |
| Màu vỏ | Xám |
| Chất liệu vỏ | PC + ABS |
| Kích thước tổng thể (W × H × D) | 272.0 × 191.0 × 41.5 mm |
| Kích thước khoét tủ (Panel Cut-out) | 260.0 × 179.0 mm |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mount (gắn cửa tủ) |
| Khối lượng | Khoảng 1.02 kg |
| Nhiệt độ làm việc | −10°C đến +55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −30°C đến +70°C |
| Độ ẩm làm việc | 10–90% RH (không ngưng tụ) |
| Khả năng chống rung | 10–25 Hz, 2G (trục X/Y/Z, 30 phút) |
| Làm mát | Làm mát tự nhiên bằng không khí |
| Phần mềm lập trình | PIStudio |
| Remote Access | Có |
| Email Alarm | Có |
| Data Tool | Có |
| MQTT | Có |
| Lua Script | Có |
| LAN Monitoring | Có |
| Cloud SCADA | Có |
| VPN Pass-through (WVPN) | Có |
| Remote Download | Có (qua Ethernet/Internet) |
| Phương thức nạp chương trình | USB Download, USB Flash Disk, LAN Download, Remote Download |
| IP Camera | Không |
| Audio Output | Không |
| Video Player | Không |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP65 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A |
HMI WECON PI3102ig
Màn hình: TFT LCD cảm ứng điện trở 4 dây, kích thước 10.2 inch.
Độ phân giải: 1024 × 600 pixels, hiển thị 16 triệu màu, độ sáng 350 cd/m².
Bộ xử lý: ARM Cortex-A35 Quad-Core 1.2 GHz, hệ điều hành Linux 4.4/4.9 (Qt-based).
Bộ nhớ: 128 MB RAM, 128 MB Flash, hỗ trợ thẻ nhớ SD.
Giao tiếp: 1 cổng Ethernet, 1 cổng COM đa chuẩn (RS232/RS422/RS485), USB Host, USB Device.
Nguồn cấp: 24 VDC (dải hoạt động 12–28 VDC), công suất tiêu thụ < 10 W (một số phiên bản < 15 W).


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.