| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | LX3V-2416MR2H |
| Hãng sản xuất | WECON |
| Dòng PLC | LX3V Series |
| Số ngõ vào số (DI) | 24 |
| Số ngõ ra số (DO) | 16 |
| Tổng số I/O | 40 điểm |
| Kiểu ngõ ra | Relay (MR) |
| Nguồn cấp | AC 85–265 V, 50/60 Hz (phiên bản D: DC 24 V) |
| Bộ nhớ chương trình | 16K Steps |
| Ngôn ngữ lập trình | Ladder Diagram (LD), Instruction List (IL) |
| Thời gian thực thi lệnh cơ bản | 0,06 µs |
| Thời gian thực thi lệnh ứng dụng | 1–10 µs |
| Số lệnh hỗ trợ | 27 lệnh cơ bản, 138 lệnh ứng dụng |
| Cổng truyền thông | COM1: RS422/RS485; COM2: RS485 |
| Cổng lập trình | Mini USB |
| Giao thức truyền thông | Modbus RTU, WECON PLC Protocol, Mitsubishi FX2N No Protocol |
| Ngõ ra xung tốc độ cao | 2 kênh (đến 200 kHz, model 2H) |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | 2 × 200 kHz + 4 × 10 kHz |
| Ngắt ngoài (External Interrupt) | 6 kênh |
| Ngắt Timer | 3 kênh |
| Bộ lọc ngõ vào | Có, cho tất cả các ngõ vào X |
| Mở rộng I/O | Tối đa 256 DI và 256 DO |
| Khe mở rộng | Hỗ trợ module mở rộng và BD Board |
| Đồng hồ thời gian thực (RTC) | Có (cần pin) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 đến 55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −20 đến 70 °C |
| Độ ẩm làm việc | 5–85% RH (không ngưng tụ) |
| Khả năng chống nhiễu | Đạt IEC61000-4-4 và GB/T 17626.4 |
| Kích thước (DxRxC) | 175 × 107 × 87 mm |
| Khối lượng | Khoảng 742 g |
| Phần mềm lập trình | WECON PLC Editor, GX Developer, GX Works2 |
| Kiểu lắp đặt | Gắn thanh DIN hoặc bắt vít |
PLC WECON LX3V-2416MR2H
◇ Nguồn điện: AC85-265V, D:DC24V, công suất đầu ra định mức 20W
◇ I/O: 24xDI/16xDO (kiểu rơle), 2 kênh đầu ra xung tốc độ cao 100K
◇ Cổng: RS422, RS485, hỗ trợ 2 bo mạch BD.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.