| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | LX3V-1616MR2H |
| Hãng sản xuất | WECON |
| Dòng PLC | LX3V |
| Nguồn cấp | AC 85–265 V, 50/60 Hz (phiên bản -A) hoặc DC 24 V ±10% (phiên bản -D) |
| Tổng số I/O | 32 điểm |
| Ngõ vào số (DI) | 16 điểm |
| Ngõ ra số (DO) | 16 điểm |
| Loại ngõ ra | Relay + Transistor (R/T – Mixed Output) |
| Ngõ ra xung tốc độ cao | 2 kênh, tối đa 200 kHz (tùy cấu hình) |
| Bộ đếm tốc độ cao | 2 kênh 200 kHz (đơn pha), 1 kênh 100 kHz (pha A/B) |
| Tốc độ xử lý lệnh cơ bản | 0,06 µs/lệnh |
| Bộ nhớ chương trình | 16K Steps |
| Ngôn ngữ lập trình | Ladder Diagram (LD), Instruction List (IL) |
| Bộ nhớ lưu chương trình | Flash |
| Chế độ hoạt động | Quét vòng (Round Scan) và Interrupt |
| Cổng lập trình | Mini USB, RS422 |
| Cổng truyền thông | COM1: RS422/RS485; COM2: RS485 |
| Giao thức truyền thông | Modbus RTU, LX3V Protocol, No Protocol |
| Số cổng mở rộng BD | Hỗ trợ 2 BD Board |
| Module mở rộng | Hỗ trợ tối đa 16 module mở rộng |
| Ngắt ngoài | 6 kênh |
| Ngắt Timer | 3 kênh |
| Bộ lọc ngõ vào | Có (áp dụng cho tất cả ngõ vào X) |
| Đồng hồ thời gian thực (RTC) | Có |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 – 70 °C |
| Độ ẩm làm việc | 5–85% RH (không ngưng tụ) |
| Kiểu lắp đặt | Thanh DIN 35 mm |
| Kích thước (R × C × S) | Khoảng 175 × 107 × 87 mm |
| Ứng dụng | Điều khiển máy tự động, băng tải, servo, biến tần, hệ thống đóng gói, dây chuyền sản xuất vừa và nhỏ |
PLC WECON LX3V-1616MR2H
◇ Nguồn điện: AC85-265V, D:DC24V, công suất đầu ra định mức 20W
◇ I/O: 16xDI/16xDO (kiểu rơ-le), 2 kênh đầu ra xung tốc độ cao 100K
◇ Cổng: RS422, RS485, hỗ trợ 2 bo mạch BD.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.