| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | WECON |
| Dòng sản phẩm | LX3VP |
| Model | LX3VP-2424MR2H-A / LX3VP-2424MR2H-D |
| Số ngõ vào số (DI) | 24 điểm |
| Số ngõ ra số (DO) | 24 điểm |
| Tổng số I/O | 48 điểm |
| Kiểu ngõ ra | Hỗn hợp Relay / Transistor NPN |
| Ngõ ra xung tốc độ cao | 2 kênh |
| Tần số ngõ ra xung | 100 kHz/kênh |
| Ngõ vào tốc độ cao Single Phase | 2 kênh × 200 kHz |
| Ngõ vào tốc độ cao AB Phase | 1 kênh × 100 kHz |
| Cổng truyền thông | 2 × RS485 |
| COM1 | RS422 hoặc RS485 |
| COM2 | RS485 |
| BD Board | Hỗ trợ 2 board |
| Module mở rộng | Có |
| Bộ nhớ chương trình | 64K step |
| Phương thức lập trình | Instruction List / Ladder |
| Số lệnh cơ bản | 27 |
| Số lệnh ứng dụng | 138 |
| Thời gian thực thi lệnh cơ bản | 0,06 µs |
| Ngõ vào ngắt ngoài | 6 kênh |
| Timer Interrupt | 3 kênh |
| Bộ nhớ lưu trữ | FLASH |
| Lọc ngõ vào | Có, cho tất cả ngõ vào X |
| Điện áp nguồn phiên bản -A | AC 85–265 V, 50–60 Hz |
| Điện áp nguồn phiên bản -D | DC 24 V ±10% |
| Thời gian mất điện cho phép | 10 ms |
| Công suất tiêu thụ -A | < 60 W |
| Công suất tiêu thụ -D | < 30 W |
| Ngõ ra Relay | AC ≤ 250 V hoặc DC ≤ 30 V |
| Dòng tải Relay | 2 A/điểm; 8 A/COM |
| Tải cảm Relay | 80 VA |
| Tải thông thường Relay | 100 W |
| Thời gian đáp ứng Relay | < 10 ms |
| Ngõ ra Transistor | NPN, DC 5–30 V |
| Dòng tải Transistor | 0,5 A/điểm; 0,8 A/COM |
| Dòng ngõ ra xung tốc độ cao | 0,3 A/kênh |
| Tải cảm Transistor | 12 W/DC 24 V |
| Thời gian đáp ứng Transistor | < 0,2 ms |
| Thời gian đáp ứng ngõ ra xung | < 5 µs |
| Nhiệt độ làm việc | 0–55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20–70 °C |
| Độ ẩm | 5–85% RH, không ngưng tụ |
| Chống rung | Theo tiêu chuẩn JIS C 0040 |
| Khả năng mở rộng | Có |
| Kích thước | 175 × 107 × 87 mm |
PLC WECON LX3VP-2424MR2H
◇ Nguồn điện: A: AC100-240V, D: DC24V. Công suất định mức 20W.
◇ I/O: 24xDI/24xDO (loại Relay), 2 kênh đầu ra xung tốc độ cao 200K.
◇ Cổng giao tiếp: RS422, RS485; hỗ trợ 2 bo mạch mở rộng (BD board).


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.