| Thông số kỹ thuật | LX3VM-1616MT4H |
|---|---|
| Hãng sản xuất | WECON |
| Dòng PLC | LX3VM |
| Model | LX3VM-1616MT4H |
| CPU | STM32 |
| Tổng số I/O | 32 điểm |
| Ngõ vào số (DI) | 16 điểm |
| Ngõ ra số (DO) | 16 điểm |
| Loại ngõ ra | Transistor NPN |
| Nguồn cấp | AC 85–265 V, 50/60 Hz hoặc DC 24 V ±10% tùy phiên bản |
| Công suất tiêu thụ | <30 W (DC) / <60 W (AC) |
| Bộ nhớ chương trình | 32K steps |
| Phương pháp lập trình | Ladder (LD) / Instruction List (IL) |
| Thời gian thực thi lệnh cơ bản | Khoảng 0,06 µs |
| Thời gian thực thi lệnh ứng dụng | Khoảng 1–10 µs |
| Ngõ vào tốc độ cao | Single-phase: tối đa 200 kHz; AB phase: tối đa 100 kHz |
| Ngõ ra xung tốc độ cao | 4 kênh (Y0–Y3) |
| Tần số ngõ ra xung | Tối đa 200 kHz/kênh |
| Bộ đếm tốc độ cao | 6 kênh, hỗ trợ ngắt |
| Ngắt timer | 3 kênh |
| Ngắt ngoài | 6 kênh |
| Cổng truyền thông | 2 cổng serial |
| COM1 | RS422 / RS485 |
| COM2 | RS485 |
| Giao thức | WECON Protocol, FX2N No Protocol, Modbus RTU |
| BD Board | Hỗ trợ 2 BD Board |
| Module mở rộng | Có |
| Số module mở rộng | Hỗ trợ tối đa 16 module |
| Bộ nhớ lưu trữ | FLASH |
| RTC | Có |
| Bộ lọc đầu vào | Digital filter cho các ngõ vào X |
| Điều khiển nội suy | Có |
| E-CAM | Có |
| S-curve acceleration/deceleration | Có |
| Nhiệt độ làm việc | 0–55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −20–70 °C |
| Độ ẩm | 35–85% RH, không ngưng tụ |
| Chống nhiễu | IEC 61000-4-4 / GB/T 17626.4 |
| Kiểu hoạt động | Quét vòng (Cycle/Round Scan) / Interrupt |
| Ứng dụng phù hợp | Điều khiển biến tần, servo, stepper, máy đóng gói, máy cắt, máy tự động hóa nhiều trục |
PLC WECON LX3VM-1616MT4H
◇ CPU: STM32; Nguồn cấp: A (AC100-240V) hoặc D (DC24V); Công suất định mức 20W.
◇ I/O: 16 DI / 16 DO (loại transistor); 4 kênh đầu ra xung tốc độ cao 200K.
◇ Cổng giao tiếp: 2 cổng nối tiếp (RS422/RS485, RS485); hỗ trợ 2 bo mở rộng (BD board).
◇ Giao thức: FX2N (không giao thức/No Protocol), LX3VE.
◇ Hỗ trợ chương trình dạng thang (ladder) dung lượng 32K bước.
◇ Hỗ trợ mạng N:N (một PLC có thể kết nối với 8 PLC khác).
◇ Các bộ định thời T50~T191 có thể chuyển đổi sang độ phân giải 1ms thông qua bit M8028.
◇ Hỗ trợ tăng/giảm tốc dạng chữ S (S-curve); thời gian tăng tốc và giảm tốc độc lập với nhau.
◇ Hỗ trợ chức năng phát xung rung (shaking pulse output).
◇ Hỗ trợ chức năng E-CAM.
◇ Hỗ trợ chức năng nội suy (interpolation).


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.