| Thông số kỹ thuật | LX3VM-2416MT4H |
|---|---|
| Hãng sản xuất | WECON |
| Dòng PLC | LX3VM |
| Model | LX3VM-2416MT4H |
| Tổng số I/O | 40 điểm |
| Ngõ vào số (DI) | 24 điểm |
| Ngõ ra số (DO) | 16 điểm |
| Loại ngõ ra | Transistor, NPN |
| Nguồn cấp | AC 85–265 V, 50–60 Hz hoặc DC 24 V ±10% |
| Công suất tiêu thụ | <60 W (AC) / <30 W (DC) |
| Nguồn phụ 24 VDC | 700 mA (phiên bản AC) |
| Bộ nhớ chương trình | 32K steps |
| Phương pháp lập trình | Ladder Diagram (LD) / Instruction List (IL) |
| Chế độ hoạt động | Cycle Scan / Interrupt |
| Thời gian thực thi lệnh cơ bản | Khoảng 0,06 µs |
| Thời gian thực thi lệnh ứng dụng | Khoảng 1–10 µs |
| Ngõ vào xung tốc độ cao | Single phase: 200 kHz; AB phase: 100 kHz |
| Ngõ ra xung tốc độ cao | 4 kênh (Y0–Y3) |
| Tần số ngõ ra xung | Tối đa 200 kHz/kênh |
| Bộ đếm tốc độ cao | 6 kênh, hỗ trợ ngắt |
| Ngắt timer | 3 kênh |
| Ngắt ngoài | 6 kênh |
| Cổng truyền thông | 2 cổng |
| COM1 | RS422 / RS485 |
| COM2 | RS485 |
| Giao thức truyền thông | FX2N No Protocol / LX3VE Protocol |
| BD Board | Hỗ trợ 2 BD Board |
| Module mở rộng | Có |
| Số module mở rộng | Tối đa 16 module |
| Bộ nhớ lưu trữ | FLASH |
| RTC | Có |
| Digital Filter | Có, cho các ngõ vào X |
| N:N Network | Có, 1 PLC kết nối tối đa 8 PLC |
| S-type acceleration/deceleration | Có |
| E-CAM | Có |
| Nội suy (Interpolation) | Có |
| Shaking pulse output | Có |
| Nhiệt độ làm việc | 0–55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −20–70 °C |
| Độ ẩm làm việc | 35–85% RH, không ngưng tụ |
| Chống rung/sốc | Theo tiêu chuẩn JIS C 0040 |
| Chống nhiễu | IEC 61000-4-4 / GB/T 17626.4 |
| Kích thước | Khoảng 175 × 107 × 87 mm |
PLC WECON LX3VM-2416MT4H
◇ CPU: STM32; Nguồn cấp: A (AC100-240V) hoặc D (DC24V); Công suất định mức 20W.
◇ I/O: 24 ngõ vào số (DI) / 16 ngõ ra số (DO – loại transistor); 4 kênh xuất xung tốc độ cao 200kHz.
◇ Cổng giao tiếp: 2 cổng nối tiếp (RS422/RS485 và RS485); hỗ trợ 2 bo mở rộng (BD board).
◇ Giao thức: FX2N (không giao thức/No Protocol), LX3VE.
◇ Hỗ trợ chương trình dạng thang (ladder) dung lượng 32K bước.
◇ Hỗ trợ mạng N:N (một PLC có thể kết nối với 8 PLC khác).
◇ Các bộ định thời T50~T191 có thể chuyển đổi sang độ phân giải 1ms thông qua bit M8028.
◇ Hỗ trợ tăng/giảm tốc dạng chữ S (S-curve); thời gian tăng tốc và giảm tốc được thiết lập độc lập.
◇ Hỗ trợ xuất xung rung (shaking pulse).
◇ Hỗ trợ chức năng E-CAM.
◇ Hỗ trợ nội suy (interpolation).


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.