Hiển thị: LED 7 đoạn, 4 chữ số
Dải hiển thị: -1999 đến 9999
Đại lượng đo: điện áp AC
Dải điện áp ngõ vào: 0–1 V, 0–2 V, 0–10 V, 0–20 V, 0–50 V, 0–110 V, 0–250 V, 0–500 V AC
Nguồn cấp: 100–240 VAC, 50/60 Hz
Hiển thị: LED 7 đoạn, 4 chữ số
Dải hiển thị: -1999 đến 9999
Đại lượng đo: điện áp AC
Dải điện áp ngõ vào: 0–1 V, 0–2 V, 0–10 V, 0–20 V, 0–50 V, 0–110 V, 0–250 V, 0–500 V AC
Nguồn cấp: 100–240 VAC, 50/60 Hz
Hiển thị: LED 7 đoạn, 4 chữ số
Dải hiển thị: -1999 đến 9999
Đại lượng đo: điện áp AC
Dải điện áp ngõ vào: 0–1 V, 0–2 V, 0–10 V, 0–20 V, 0–50 V, 0–110 V, 0–250 V, 0–500 V AC
Nguồn cấp: 100–240 VAC, 50/60 Hz
Đồng hồ đo volt amper
Đồng hồ đo volt amper
Đồng hồ đo volt amper
Đồng hồ đo volt amper
Đồng hồ đo volt amper
Đồng hồ đo volt amper
Đồng hồ đo volt amper
Đồng hồ đo volt amper
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.