| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | LX3V-2424MR2H |
| Hãng sản xuất | WECON |
| Dòng PLC | LX3V |
| Nguồn cấp | AC 85–265 VAC, 50/60 Hz (phiên bản -A) hoặc DC 24 VDC ±10% (phiên bản -D) |
| Tổng số I/O | 48 điểm |
| Ngõ vào số (DI) | 24 điểm |
| Ngõ ra số (DO) | 24 điểm |
| Loại ngõ ra | Hỗn hợp Relay + Transistor (R/T) |
| Cấu hình ngõ ra | Y0–Y1: Transistor tốc độ cao; Y2–Y23: Relay |
| Ngõ ra xung tốc độ cao | 2 kênh, tối đa 100 kHz (Y0, Y1) |
| Bộ đếm tốc độ cao | 2 kênh 200 kHz (đơn pha), 1 kênh 100 kHz (pha A/B) |
| Tốc độ xử lý lệnh cơ bản | 0,06 µs/lệnh |
| Bộ nhớ chương trình | 16K Steps |
| Ngôn ngữ lập trình | Ladder Diagram (LD), Instruction List (IL) |
| Chế độ hoạt động | Round Scan / Interrupt |
| Bộ nhớ lưu chương trình | Flash |
| Cổng lập trình | Mini USB, RS422 |
| Cổng truyền thông | COM1: RS422/RS485; COM2: RS485 |
| Giao thức truyền thông | Modbus RTU, LX3V Protocol, No Protocol |
| Bo mở rộng (BD Board) | Hỗ trợ 2 BD Board |
| Module mở rộng | Hỗ trợ tối đa 16 module mở rộng |
| Ngắt ngoài | 6 kênh |
| Ngắt Timer | 3 kênh |
| Bộ lọc ngõ vào | Có (áp dụng cho tất cả ngõ vào X) |
| Đồng hồ thời gian thực (RTC) | Có |
| Khả năng tải ngõ ra Relay | 2 A/điểm, 8 A/COM; AC 250 V hoặc DC 30 V |
| Khả năng tải ngõ ra Transistor | 0,5 A/điểm; 0,8 A/COM; 0,3 A đối với ngõ ra xung |
| Thời gian đáp ứng | Relay: <10 ms; Transistor: <0,2 ms (ngõ ra xung <5 µs) |
| Nguồn phụ 24 VDC | 24 VDC, 700 mA (phiên bản AC) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 – 70 °C |
| Độ ẩm làm việc | 5–85% RH (không ngưng tụ) |
| Kiểu lắp đặt | Thanh DIN 35 mm |
| Kích thước (D × C × R) | 220 × 107 × 87 mm |
| Ứng dụng | Điều khiển máy công nghiệp, băng tải, servo, biến tần, hệ thống đóng gói, dây chuyền tự động hóa vừa và lớn |
PLC WECON LX3V-2424MR2H
◇ Nguồn điện: AC85-265V, D:DC24V, công suất đầu ra định mức 20W
◇ I/O: 24xDI/24xDO (kiểu rơ-le), 2 kênh đầu ra xung tốc độ cao 100K
◇ Cổng: RS422, RS485, hỗ trợ 2 bo mạch BD.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.