| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | LX3VP-1616MT |
| Dòng PLC | WECON LX3VP |
| Tổng số I/O | 32 điểm (16 đầu vào số + 16 đầu ra số) |
| Loại đầu ra | Transistor NPN |
| Nguồn cấp | AC 85–265 V, 50/60 Hz (bản A) hoặc DC 24 V ±10% (bản D) |
| Bộ nhớ chương trình | 64K Steps |
| Ngôn ngữ lập trình | Ladder Diagram (LD), Instruction List (IL) |
| Số lệnh | 27 lệnh cơ bản, 138 lệnh mở rộng |
| Thời gian thực thi | 0,06 µs (lệnh cơ bản); 1–10 µs (lệnh ứng dụng) |
| Chế độ quét | Round Scan / Interrupt |
| Ngõ vào tốc độ cao | 2 kênh 200 kHz (đếm xung đơn pha), 1 kênh 100 kHz (Encoder pha A/B) |
| Ngõ ra xung tốc độ cao | 2 kênh 100 kHz (tùy chọn 4 kênh trên phiên bản 4H) |
| Cổng truyền thông | COM1: RS422/RS485; COM2: RS485 |
| Giao tiếp mở rộng | Hỗ trợ 2 board BD |
| Module mở rộng | Có hỗ trợ |
| Bộ nhớ lưu dữ liệu | Flash Memory |
| Ngắt ngoài | 6 kênh |
| Ngắt Timer | 3 kênh |
| Bộ lọc ngõ vào | Có (áp dụng cho tất cả các đầu vào X) |
| Cổng lập trình | Mini USB và cáp lập trình Serial |
| Nhiệt độ làm việc | 0 đến 55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −20 đến 70 °C |
| Độ ẩm làm việc | 5–85% RH (không ngưng tụ) |
| Khả năng chống nhiễu | Đáp ứng IEC61000-4-4 và GB/T 17626.4 |
| Cách ly đầu ra | Quang (Optical Coupling) |
| Điện áp tải đầu ra | DC 5–30 V |
| Dòng tải tối đa | 0,5 A/điểm; 0,8 A/COM; 0,3 A tại ngõ ra xung tốc độ cao |
| Thời gian đáp ứng đầu ra | < 0,2 ms (ngõ ra xung < 5 µs) |
| Công suất tiêu thụ | < 35 W (bản AC), < 30 W (bản DC) |
| Kích thước | 175 × 107 × 87 mm |
PLC WECON LX3VP-1616MT
◇ Nguồn điện: A: Nguồn AC 100-240V, D: Nguồn DC 24V. Công suất định mức 20W
◇ I/O: 16xDI/16xDO (Loại transistor), 2 kênh đầu ra xung tốc độ cao 200K
◇ Cổng: RS422, RS485, hỗ trợ bo mạch 2 BD.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.