| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | LX3VP-2416MT4H |
| Dòng PLC | LX3VP Series |
| Tổng số I/O | 40 điểm (24 DI + 16 DO) |
| Ngõ vào số (DI) | 24 kênh DC 24 V |
| Ngõ ra số (DO) | 16 kênh Transistor |
| Loại ngõ ra | Transistor (NPN/PNP tùy phiên bản) |
| Ngõ ra xung tốc độ cao | 4 kênh, tối đa 200 kHz |
| Ngõ vào tốc độ cao | 2 kênh 200 kHz (1 pha), 1 kênh 100 kHz (AB Phase) |
| Nguồn cấp | AC 100–240 V hoặc DC 24 V (tùy phiên bản A/D) |
| Công suất định mức | 20 W |
| Bộ nhớ chương trình | 64K Steps |
| Ngôn ngữ lập trình | Ladder Diagram (LD), Instruction List (IL) |
| Số lệnh | 27 lệnh cơ bản, 138 lệnh ứng dụng |
| Tốc độ xử lý | 0,06 µs (lệnh cơ bản); 1–10 µs (lệnh ứng dụng) |
| Cổng truyền thông | COM1: RS422/RS485; COM2: RS485 |
| Giao thức hỗ trợ | 2N No Protocol, LX3VP Protocol |
| Mạng PLC | Hỗ trợ mạng N:N, tối đa 8 PLC |
| Board mở rộng (BD) | Hỗ trợ 2 BD Board |
| Module mở rộng | Có hỗ trợ |
| Bộ nhớ lưu dữ liệu | Flash |
| Ngắt ngoài | 6 kênh |
| Ngắt Timer | 3 kênh |
| Bộ lọc ngõ vào | Có, áp dụng cho tất cả các chân X |
| Timer 1 ms | T50–T191 có thể chuyển sang 1 ms bằng M8028 |
| CAN Bus | Tùy chọn (Optional) |
| Cổng lập trình | Mini USB, cáp Serial |
| Nhiệt độ làm việc | 0 ~ 55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | −20 ~ 70 °C |
| Độ ẩm làm việc | 5–85% RH (không ngưng tụ) |
| Khả năng chống nhiễu | Đạt IEC61000-4-4 và GB/T 17626.4 |
| Ứng dụng | Điều khiển máy tự động, servo, biến tần, băng tải, hệ thống điều khiển công nghiệp |
PLC WECON LX3VP-2416MT4H
◇ Nguồn điện: A: AC100-240V, D: DC24V; Công suất định mức 20W
◇ I/O: 24xDI/16xDO (loại transistor), 4 kênh đầu ra xung tốc độ cao 200K
◇ Cổng giao tiếp: RS422, RS485; hỗ trợ 2 bo mạch mở rộng (BD board)


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.