| Hạng mục | Thông số V-BOX E-00 |
|---|---|
| Model | V-BOX E-00 |
| Hệ điều hành (OS) | Linux |
| CPU | Quad-core High Performance CPU |
| Flash | 128 MB |
| RAM | DDRIII 64 MB |
| Thẻ SD | Không hỗ trợ (N/A) |
| USB | OTG USB / Device USB |
| Cổng Serial | COM1: RS232, RS422 / RS485 (2-in-1) |
| Cổng Ethernet | 1 cổng Ethernet |
| Wi-Fi | Không hỗ trợ |
| 4G | Không hỗ trợ |
| Nguồn cấp | 24 VDC (12–28 VDC) |
| Công suất tiêu thụ | < 10 W |
| Vỏ thiết bị | Vỏ kim loại (Metal shell) |
| Kích thước (W × H × D) | 101.0 × 73.2 × 26.8 mm |
| Kích thước lắp đặt | 110.0 × 15.6 mm |
| Trọng lượng | 0.26 kg |
| Chống rung | IEC 61131-2 |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến 70°C |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 60°C |
| Độ ẩm tương đối | 10–85% RH, không ngưng tụ |
| Chứng nhận CE | Có |
| Chứng nhận FCC | FCC Class A |
| HTTP Interface | Có |
| Remote Update | Có |
| Configuration Backup | Có |
| Offline Transmission | Có |
| GPS | Không hỗ trợ |
| Số điểm Monitoring | 200 |
| Số điểm Alarm | 50 |
| Số điểm Data Record | 20 |
| Thời gian lưu dữ liệu | 60 ngày / tối đa 1 triệu bản ghi |
| WVPN Pass-through | Không hỗ trợ |
| Script | Không hỗ trợ |
WECON V-BOX E-00
Các tính năng chính của V-BOX:
1. Thu thập dữ liệu từ các bộ điều khiển thiết bị thông qua giao tiếp nối tiếp (Serial) hoặc Ethernet.
2. Hỗ trợ các giao thức truyền thông của PLC và bộ điều khiển từ tất cả các thương hiệu lớn.
3. Kết nối với nền tảng đám mây (cloud) qua Ethernet.
4. Hỗ trợ truy cập OPC và giao diện lập trình viên HTTP.
5. Giám sát PLC và tải chương trình xuống từ xa.
6. Truy cập qua ứng dụng Android/iOS và trình duyệt trên máy tính.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.